LUMIÈRE Evergreen về đêm

Mặt bằng dự án · A1 · A2 · A3

Mặt bằng LUMIÈRE Evergreen

Không dùng một layout chung cho cả dự án. A1 The Aqua, A2 The Atmos và A3 The Aura phải được đọc riêng theo tòa, nhóm tầng và mã căn; sau đó mới so loại căn, diện tích, view và giá/m².

3 tòaA1 · A2 · A3
39 tầngMỗi tòa
2.294 cănTổng quy mô dự án
Studio → 4PNDải sản phẩm toàn cụm

Mặt bằng tổng thể · mặt bằng từng tòa

Mặt bằng LUMIÈRE Evergreen: tổng thể và từng tòa

Xem mặt bằng tổng thể để xác định vị trí tòa, sau đó mở bản HD của từng tòa để đọc lõi thang, hành lang và từng trục căn.

Mặt bằng tổng thể và bối cảnh LUMIÈRE Evergreen
Mặt bằng kỹ thuật A1 dùng làm ảnh đại diện vì kho ảnh hiện tại chưa có một bản tổng mặt bằng đủ tin cậy. A2 và A3 có hồ sơ riêng bên dưới.

Danh sách mặt bằng từng tòa

Mặt bằng LUMIÈRE Evergreen theo từng tòa

Mỗi tòa có một mặt bằng riêng để xem rõ lõi thang, hành lang, vị trí căn góc và từng trục căn trước khi lựa chọn.

TòaNội dungDùng để kiểm traHồ sơ
A1 · The AquaMặt bằng A1 · The Aqua LUMIÈRE EvergreenSơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòaXem mặt bằng →
A2 · The AtmosMặt bằng A2 · The Atmos LUMIÈRE EvergreenSơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòaXem mặt bằng →
A3 · The AuraMặt bằng A3 · The Aura LUMIÈRE EvergreenSơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòaXem mặt bằng →
1 · Chọn phân khu/tòaDùng ảnh tổng thể để xác định đúng cụm và đúng mã tòa.
2 · Mở mặt bằng HDZoom sơ đồ đúng tòa để đọc lõi thang, hành lang, trục góc và nhóm căn.
3 · Đối chiếu căn thực tếSau khi chốt trục mới so diện tích, hướng/view, khoảng chắn và tin đang giao dịch.
Lưu ý: hướng, tầm nhìn và diện tích của một căn cụ thể nên được đối chiếu thêm trên hồ sơ căn hộ và kiểm tra thực tế trước khi giao dịch.

01 · Cách dùng hub này

Đi từ dự án → tòa → tầng → mã căn, không đi ngược.

Người tìm “mặt bằng LUMIÈRE Evergreen” thường muốn một ảnh tổng. Nhưng khi chọn căn thật, ảnh tổng chỉ giúp định vị ba tòa. Quyết định cần đi sâu tới đúng A1/A2/A3 và đúng mặt bằng tầng.

Quy trình nên là: chọn tòa phù hợp nhu cầu → mở bản vẽ HD → xác định nhóm tầng → đọc mã căn → kiểm tra diện tích thông thủy → đặt mã căn vào bối cảnh hướng/view/khoảng chắn. Khi hai căn chưa cùng lớp dữ liệu này, so giá/m² rất dễ sai.

03 · So sánh cấu trúc

A1, A2 và A3 khác nhau ở đâu?

Khác biệt quan trọng không nằm ở Water · Air · Light mà nằm ở mặt sàn, loại căn và dữ liệu cần kiểm tra.

TòaTênDữ liệu mặt bằng nổi bậtLoại cănNên mở khi
A1The AquaKhoảng 18 căn/sàn điển hìnhStudio → 3PN+Tìm dải căn phổ biến, cần so trục/view
A2The AtmosKhoảng 18 căn/sàn điển hìnhStudio → 4PNCần 4PN hoặc biên diện tích lớn
A3The Aura26 căn ở tầng 12–19, 21–39Studio → 3PNMuốn đọc brochure chi tiết theo mã căn

04 · Loại căn

Studio · 1PN · 1PN+ · 2PN · 2PN+ · 3PN · 4PN

Tên loại căn chỉ giúp lọc bước đầu. Khi chọn, phải đọc công năng và diện tích đúng tòa.

StudioA3 có ví dụ 36,1m² tim tường / 32,2m² thông thủy.
1PNA3 có ví dụ 49,0m² / 44,5m².
1PN+A3 có ví dụ 51,9m² / 46,7m²; phần +1 phải kiểm tra khả năng dùng thật.
2PNA3 có ví dụ 66,1m² / 61,1m²; đọc kỹ phòng ngủ nhỏ và bếp-logia.
2PN+A3 có ví dụ 70,4m² / 64,1m²; không mặc định +1 là phòng ngủ thứ ba.
3PNA3 có ví dụ 115,0m² / 106,3m²; cần kiểm tra phòng thứ ba và diện tích giao thông.
4PNNhóm cần đọc riêng tại A2 The Atmos; trang A2 ghi nhận biên khoảng 131,7m².

05 · Nhóm tầng

Không giả định mọi tầng dùng cùng một sơ đồ.

A3 cho thấy rõ lý do phải đọc nhóm tầng: tài liệu tách tầng 2–5, 6–11 và nhóm 12–19 · 21–39. Khi một căn ở tầng đặc biệt, không nên dùng mặt bằng tầng điển hình cao để xác nhận vị trí.

A1/A2 cũng cần cùng nguyên tắc: chỉ dùng ảnh đang hiển thị như mặt bằng tham chiếu của tòa; căn giao dịch phải đối chiếu đúng tầng và hồ sơ căn.

1

Đúng tòa

A1, A2 hay A3.

2

Đúng tầng

Tầng điển hình hay tầng đặc biệt.

3

Đúng mã căn

Trục, lõi thang, hướng và khoảng chắn.

06 · Cách đọc mã căn

Một mã căn chỉ có ý nghĩa khi đặt lên đúng mặt bằng tầng.

Đừng dùng riêng CH01, CH02 hay một số thứ tự căn để suy hướng. Cùng cách đánh số nhưng khác tòa có thể dẫn tới vị trí khác.

  1. Xác nhận A1/A2/A3.
  2. Xác nhận nhóm tầng.
  3. Tìm mã căn trên mặt bằng.
  4. Đánh dấu lõi thang, hành lang, phòng rác/kỹ thuật.
  5. Xác định cạnh ngoài tòa, khoảng chắn và hướng nhìn.
  6. Sau đó mới so tầng, nội thất và giá.

07 · A3 The Aura

Tòa có dữ liệu brochure dễ khai thác nhất để học cách đọc layout.

Nhóm tầng 12–19 và 21–39 của A3 thể hiện 26 căn trên mặt sàn, đủ các biến thể Studio, 1PN, 1PN+, 2PN, 2PN+ và 3PN. Đây là ví dụ tốt để hiểu rằng cùng một dự án vẫn phải đọc tới cấp mã căn.

LUMIÈRE Evergreen nhìn từ hồ bơi

08 · Hình ảnh dự án

Đặt bản vẽ cạnh bối cảnh cảnh quan thật.

View trên sơ đồ cần được đối chiếu với khoảng mở giữa tòa, hồ bơi, đường dạo và các khối nhà xung quanh.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về mặt bằng LUMIÈRE Evergreen

LUMIÈRE Evergreen có mấy tòa?

Ba tòa 39 tầng: A1 The Aqua, A2 The Atmos và A3 The Aura.

A1 và A2 có giống A3 không?

Không. Dữ liệu hiện có cho thấy cơ cấu và mật độ mặt sàn khác nhau. Phải mở đúng trang tòa.

Tòa nào có 4PN?

A2 The Atmos hiện có nhóm 4PN trong dữ liệu trang tòa.

A3 có bao nhiêu căn trên tầng điển hình?

Brochure nhóm tầng 12–19 và 21–39 thể hiện 26 căn.

Có thể suy hướng căn chỉ từ mã CH không?

Không. Mã căn phải được đặt lên đúng tòa và đúng nhóm tầng trước khi xác định vị trí và hướng nhìn.

Giao dịch LUMIÈRE Evergreen

Đã chọn được tòa và loại căn?

Sau khi đọc mặt bằng, mới chuyển sang quỹ căn để so giá và hiện trạng đúng sản phẩm.