
Water · The Aqua
A1
39 tầng · khoảng 18 căn/sàn ở mặt bằng điển hình · dải căn từ nhỏ tới 3PN+.

Mặt bằng dự án · A1 · A2 · A3
Không dùng một layout chung cho cả dự án. A1 The Aqua, A2 The Atmos và A3 The Aura phải được đọc riêng theo tòa, nhóm tầng và mã căn; sau đó mới so loại căn, diện tích, view và giá/m².
Mặt bằng tổng thể · mặt bằng từng tòa
Xem mặt bằng tổng thể để xác định vị trí tòa, sau đó mở bản HD của từng tòa để đọc lõi thang, hành lang và từng trục căn.
Danh sách mặt bằng từng tòa
Mỗi tòa có một mặt bằng riêng để xem rõ lõi thang, hành lang, vị trí căn góc và từng trục căn trước khi lựa chọn.
| Tòa | Nội dung | Dùng để kiểm tra | Hồ sơ |
|---|---|---|---|
| A1 · The Aqua | Mặt bằng A1 · The Aqua LUMIÈRE Evergreen | Sơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòa | Xem mặt bằng → |
| A2 · The Atmos | Mặt bằng A2 · The Atmos LUMIÈRE Evergreen | Sơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòa | Xem mặt bằng → |
| A3 · The Aura | Mặt bằng A3 · The Aura LUMIÈRE Evergreen | Sơ đồ tầng, lõi thang, trục căn và ảnh HD theo đúng tòa | Xem mặt bằng → |
01 · Cách dùng hub này
Người tìm “mặt bằng LUMIÈRE Evergreen” thường muốn một ảnh tổng. Nhưng khi chọn căn thật, ảnh tổng chỉ giúp định vị ba tòa. Quyết định cần đi sâu tới đúng A1/A2/A3 và đúng mặt bằng tầng.
Quy trình nên là: chọn tòa phù hợp nhu cầu → mở bản vẽ HD → xác định nhóm tầng → đọc mã căn → kiểm tra diện tích thông thủy → đặt mã căn vào bối cảnh hướng/view/khoảng chắn. Khi hai căn chưa cùng lớp dữ liệu này, so giá/m² rất dễ sai.
02 · Bản vẽ HD
Bấm từng tòa để mở trang riêng và zoom mặt bằng. Không dùng ảnh A3 để suy ra A1/A2 hoặc ngược lại.

Water · The Aqua
39 tầng · khoảng 18 căn/sàn ở mặt bằng điển hình · dải căn từ nhỏ tới 3PN+.

Air · The Atmos
39 tầng · khoảng 18 căn/sàn · cơ cấu rộng tới 4PN.

Light · The Aura
Brochure nhóm tầng 12–19 và 21–39 thể hiện 26 căn, Studio tới 3PN.
03 · So sánh cấu trúc
Khác biệt quan trọng không nằm ở Water · Air · Light mà nằm ở mặt sàn, loại căn và dữ liệu cần kiểm tra.
| Tòa | Tên | Dữ liệu mặt bằng nổi bật | Loại căn | Nên mở khi |
|---|---|---|---|---|
| A1 | The Aqua | Khoảng 18 căn/sàn điển hình | Studio → 3PN+ | Tìm dải căn phổ biến, cần so trục/view |
| A2 | The Atmos | Khoảng 18 căn/sàn điển hình | Studio → 4PN | Cần 4PN hoặc biên diện tích lớn |
| A3 | The Aura | 26 căn ở tầng 12–19, 21–39 | Studio → 3PN | Muốn đọc brochure chi tiết theo mã căn |
04 · Loại căn
Tên loại căn chỉ giúp lọc bước đầu. Khi chọn, phải đọc công năng và diện tích đúng tòa.
05 · Nhóm tầng
A3 cho thấy rõ lý do phải đọc nhóm tầng: tài liệu tách tầng 2–5, 6–11 và nhóm 12–19 · 21–39. Khi một căn ở tầng đặc biệt, không nên dùng mặt bằng tầng điển hình cao để xác nhận vị trí.
A1/A2 cũng cần cùng nguyên tắc: chỉ dùng ảnh đang hiển thị như mặt bằng tham chiếu của tòa; căn giao dịch phải đối chiếu đúng tầng và hồ sơ căn.
A1, A2 hay A3.
Tầng điển hình hay tầng đặc biệt.
Trục, lõi thang, hướng và khoảng chắn.
06 · Cách đọc mã căn
Đừng dùng riêng CH01, CH02 hay một số thứ tự căn để suy hướng. Cùng cách đánh số nhưng khác tòa có thể dẫn tới vị trí khác.
07 · A3 The Aura
Nhóm tầng 12–19 và 21–39 của A3 thể hiện 26 căn trên mặt sàn, đủ các biến thể Studio, 1PN, 1PN+, 2PN, 2PN+ và 3PN. Đây là ví dụ tốt để hiểu rằng cùng một dự án vẫn phải đọc tới cấp mã căn.

08 · Hình ảnh dự án
View trên sơ đồ cần được đối chiếu với khoảng mở giữa tòa, hồ bơi, đường dạo và các khối nhà xung quanh.





09 · Cụm nội dung liên quan
Google và người dùng đều cần một đường đi rõ từ chủ đề rộng tới trang sâu.
FAQ
Ba tòa 39 tầng: A1 The Aqua, A2 The Atmos và A3 The Aura.
Không. Dữ liệu hiện có cho thấy cơ cấu và mật độ mặt sàn khác nhau. Phải mở đúng trang tòa.
A2 The Atmos hiện có nhóm 4PN trong dữ liệu trang tòa.
Brochure nhóm tầng 12–19 và 21–39 thể hiện 26 căn.
Không. Mã căn phải được đặt lên đúng tòa và đúng nhóm tầng trước khi xác định vị trí và hướng nhìn.
Giao dịch LUMIÈRE Evergreen
Sau khi đọc mặt bằng, mới chuyển sang quỹ căn để so giá và hiện trạng đúng sản phẩm.